57971.
stenophyllous
(thực vật học) có cánh hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
57972.
service flat
nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nư...
Thêm vào từ điển của tôi
57973.
speiss
xỉ chì (hình thành khí nấu quặn...
Thêm vào từ điển của tôi
57974.
timidity
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...
Thêm vào từ điển của tôi
57975.
loculicidal
(thực vật học) chẻ ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
57976.
tetramerous
(thực vật học) mẫu bốn (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
57977.
adscititious
phụ vào, thêm vào, bổ sung
Thêm vào từ điển của tôi
57978.
ta-ta
buây gioác
Thêm vào từ điển của tôi
57979.
cactaceous
(thuộc) họ xương rồng
Thêm vào từ điển của tôi