TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57971. sloid phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
57972. androgen Hocmon nam

Thêm vào từ điển của tôi
57973. intelligence office (như) intelligence_bureau

Thêm vào từ điển của tôi
57974. cheiromancy thuật xem tướng tay

Thêm vào từ điển của tôi
57975. muddiness tình trạng lầy lội, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
57976. couchant nằm đầu ngẩng lên (hình thú vật...

Thêm vào từ điển của tôi
57977. reform school trại cải tạo

Thêm vào từ điển của tôi
57978. dead wall (kiến trúc) tường kín

Thêm vào từ điển của tôi
57979. stone-saw cái cưa đá

Thêm vào từ điển của tôi
57980. triandrous (thực vật học) có ba nhị (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi