57971.
coal-gas
khí than đá
Thêm vào từ điển của tôi
57972.
grass-work
(ngành mỏ) việc làm trên mặt đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
57973.
dies-stock
(kỹ thuật) bàn ren
Thêm vào từ điển của tôi
57974.
uncate
có móc
Thêm vào từ điển của tôi
57975.
fish-hold
bãi cá
Thêm vào từ điển của tôi
57976.
tarrock
(động vật học) mỏng biển con
Thêm vào từ điển của tôi
57977.
archly
tinh nghịch, tinh quái; hóm hỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
57978.
interfusion
sự truyền cho, sự đổ sang, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
57979.
neologize
dùng từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
57980.
plum cake
bánh ngọt nho khô
Thêm vào từ điển của tôi