57972.
half-pay
nửa lương
Thêm vào từ điển của tôi
57973.
press-gang
(sử học) bọn đi bắt lính
Thêm vào từ điển của tôi
57974.
iron law
quy luật không thay đổi được, n...
Thêm vào từ điển của tôi
57975.
dratted
uộc khưới chết tiệt
Thêm vào từ điển của tôi
57976.
monologist
(sân khấu) người đóng kịch một ...
Thêm vào từ điển của tôi
57977.
sclerous
(sinh vật học) cứng lại
Thêm vào từ điển của tôi
57978.
steam gun
súng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
57979.
unobstrusive
khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57980.
tubuliflorous
(thực vật học) có hoa hình ống
Thêm vào từ điển của tôi