57941.
barograph
(vật lý) máy ghi khí áp
Thêm vào từ điển của tôi
57942.
bernicle goose
(động vật học) ngỗng trời brant...
Thêm vào từ điển của tôi
57943.
untraced
không được vạch ra (kế hoạch, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57944.
pilot-cloth
vải nỉ xanh (để may áo choàng c...
Thêm vào từ điển của tôi
57945.
ferrifeous
có sắt; có chất sắt
Thêm vào từ điển của tôi
57946.
eel-basket
ống (bắt) lươn
Thêm vào từ điển của tôi
57947.
magnesia
(hoá học) Magiê-oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
57949.
unshared
không chia sẻ với (nỗi vui, buồ...
Thêm vào từ điển của tôi