57922.
dead-letter
đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
57923.
exegetist
(tôn giáo) người luận bình, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
57924.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi
57925.
verst
dặm Nga (bằng 1, 0668 km)
Thêm vào từ điển của tôi
57926.
space flying
sự bay vào vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
57927.
dropsical
(y học) phù
Thêm vào từ điển của tôi
57928.
sacerdotal
(thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo c...
Thêm vào từ điển của tôi
57929.
snowless
không có tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
57930.
promethean
(thần thoại,thần học) (thuộc) P...
Thêm vào từ điển của tôi