TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57921. blindl-man's-buff trò chơi bịt mắt bắt dê

Thêm vào từ điển của tôi
57922. dead-letter đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
57923. exegetist (tôn giáo) người luận bình, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
57924. lion-hunter kẻ hay săn đón những ông tai to...

Thêm vào từ điển của tôi
57925. verst dặm Nga (bằng 1, 0668 km)

Thêm vào từ điển của tôi
57926. space flying sự bay vào vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
57927. dropsical (y học) phù

Thêm vào từ điển của tôi
57928. sacerdotal (thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo c...

Thêm vào từ điển của tôi
57929. snowless không có tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
57930. promethean (thần thoại,thần học) (thuộc) P...

Thêm vào từ điển của tôi