57921.
michaelmas
ngày lễ thánh Mi-sen (29 9)
Thêm vào từ điển của tôi
57922.
fraxinella
(thực vật học) cây bạch tiễn
Thêm vào từ điển của tôi
57923.
platinous
(hoá học) (thuộc) platin
Thêm vào từ điển của tôi
57925.
ironsmith
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
57926.
purfle
(từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
57927.
shrive
nghe (ai) xưng tội
Thêm vào từ điển của tôi
57928.
hallowe'en
(Ê-cốt) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
57929.
fiacre
xe ngựa bốn bánh
Thêm vào từ điển của tôi
57930.
amidol
(hoá học) Amiđola
Thêm vào từ điển của tôi