57912.
sclerous
(sinh vật học) cứng lại
Thêm vào từ điển của tôi
57913.
pelting
trút xuống, đập mạnh rào rào (m...
Thêm vào từ điển của tôi
57915.
osteology
khoa xương
Thêm vào từ điển của tôi
57916.
pur sang
(động vật học) thuần chủng, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
57917.
desipience
tính nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi
57918.
steam gun
súng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
57919.
unobstrusive
khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57920.
ansate
có quai
Thêm vào từ điển của tôi