TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57911. pluviometer cái đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
57912. stadholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
57913. anarthrous dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...

Thêm vào từ điển của tôi
57914. amenableness sự chịu trách nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
57915. fllow-up tiếp tục, tiếp theo

Thêm vào từ điển của tôi
57916. leachability tính có thể lọc lấy nước

Thêm vào từ điển của tôi
57917. monoplane máy bay một lớp cánh

Thêm vào từ điển của tôi
57918. monopolism chế độ tư bản độc quyền

Thêm vào từ điển của tôi
57919. insurrectionize gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...

Thêm vào từ điển của tôi
57920. unobstrusive khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...

Thêm vào từ điển của tôi