57912.
stadholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
57913.
anarthrous
dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
57914.
amenableness
sự chịu trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
57915.
fllow-up
tiếp tục, tiếp theo
Thêm vào từ điển của tôi
57916.
leachability
tính có thể lọc lấy nước
Thêm vào từ điển của tôi
57917.
monoplane
máy bay một lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi
57918.
monopolism
chế độ tư bản độc quyền
Thêm vào từ điển của tôi
57919.
insurrectionize
gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...
Thêm vào từ điển của tôi
57920.
unobstrusive
khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi