57881.
dutiable
phải nộp thuế phải đóng thuế
Thêm vào từ điển của tôi
57882.
whoe'er
(th ca) (như) whoever
Thêm vào từ điển của tôi
57883.
carriage-free
người nhận không phải trả cước ...
Thêm vào từ điển của tôi
57884.
epicedium
bài thơ điếu tang
Thêm vào từ điển của tôi
57885.
hummor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) humour
Thêm vào từ điển của tôi
57886.
neologize
dùng từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
57887.
underbred
kém giáo dục, vô giáo dục, thô ...
Thêm vào từ điển của tôi
57888.
liquation
sự nấu chảy (kim loại) để lọc s...
Thêm vào từ điển của tôi
57889.
prompt-book
(sân khấu) kịch bản dùng cho ng...
Thêm vào từ điển của tôi
57890.
withs
(như) withy
Thêm vào từ điển của tôi