57871.
disbranch
bẻ cành, tỉa cành (khô)
Thêm vào từ điển của tôi
57872.
aelotropic
(vật lý) dị hướng
Thêm vào từ điển của tôi
57873.
clifornium
(hoá học) califoni
Thêm vào từ điển của tôi
57874.
foison
kiếm cùn, kiếm bịt đầu (để tập ...
Thêm vào từ điển của tôi
57875.
meticulosity
tính tỉ mỉ, tính quá kỹ càng
Thêm vào từ điển của tôi
57876.
sexagenary
sáu mươi tuổi, lục tuần
Thêm vào từ điển của tôi
57877.
subjugable
có thể chinh phục được, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
57878.
bestir
khuấy động
Thêm vào từ điển của tôi
57879.
exitability
tính dễ bị kích thích, tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi