57853.
arthropod
(động vật học) động vật chân đố...
Thêm vào từ điển của tôi
57854.
drill-book
điều lệ tập luyện
Thêm vào từ điển của tôi
57855.
insinuator
kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
57856.
maccabaw
thuốc lá macuba, thuốc lá ướp h...
Thêm vào từ điển của tôi
57857.
dupable
có thể bịp được, dễ bị bịp
Thêm vào từ điển của tôi
57858.
limy
dính, quánh; bày nhầy, nhầy nhụ...
Thêm vào từ điển của tôi
57859.
pitchman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán...
Thêm vào từ điển của tôi
57860.
unroyal
không như vua chúa; không xứng ...
Thêm vào từ điển của tôi