TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57821. morning watch (hàng hải) phiên gác buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
57822. white slave con gái bị lừa đưa ra nước ngoà...

Thêm vào từ điển của tôi
57823. dovelike như chim câu, ngây thơ hiền dịu

Thêm vào từ điển của tôi
57824. military law quân pháp

Thêm vào từ điển của tôi
57825. radiotron (vật lý) Rađiôtron

Thêm vào từ điển của tôi
57826. initiatrices (như) initiatress

Thêm vào từ điển của tôi
57827. immanency (triết học) tính nội tại

Thêm vào từ điển của tôi
57828. cold cream kem (thoa mặt)

Thêm vào từ điển của tôi
57829. blind sopt (giải phẫu) điểm mù

Thêm vào từ điển của tôi
57830. impetration (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...

Thêm vào từ điển của tôi