TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57791. cross-bred lai, lai giống

Thêm vào từ điển của tôi
57792. governability tính có thể cai trị, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
57793. sapajou (động vật học) khỉ mũ (Nam mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
57794. desilverise loại (chất) bạc

Thêm vào từ điển của tôi
57795. platinic (hoá học) Platinic

Thêm vào từ điển của tôi
57796. stub nail đinh ngắn to

Thêm vào từ điển của tôi
57797. americanization sự Mỹ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57798. orbiculate (thực vật học) hình mắt chim (l...

Thêm vào từ điển của tôi
57799. ansate có quai

Thêm vào từ điển của tôi
57800. eternize làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...

Thêm vào từ điển của tôi