57791.
sheep-fold
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
57793.
stone-fence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...
Thêm vào từ điển của tôi
57794.
unhead
cắt đầu (đinh tán)
Thêm vào từ điển của tôi
57795.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
57796.
sterlet
(động vật học) cá tầm sông Đa-n...
Thêm vào từ điển của tôi
57798.
broadish
hơi rộng
Thêm vào từ điển của tôi
57799.
grassless
không có cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57800.
napless
không có tuyết (hàng vải)
Thêm vào từ điển của tôi