57771.
townsfolk
dân thành thị
Thêm vào từ điển của tôi
57773.
forworn
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...
Thêm vào từ điển của tôi
57774.
lobworm
(động vật học) sâu cát
Thêm vào từ điển của tôi
57775.
loudish
to to, khá to, hơi ầm ĩ (tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
57776.
papuan
(thuộc) người Pa-pu (thổ dân ch...
Thêm vào từ điển của tôi
57777.
sea-ware
tảo biển (để làm phân bón)
Thêm vào từ điển của tôi
57778.
share-list
bảng giá các loại cổ phần
Thêm vào từ điển của tôi
57779.
slow-worm
(động vật học) rắn thuỷ tinh (t...
Thêm vào từ điển của tôi
57780.
anthracitic
(thuộc) antraxit
Thêm vào từ điển của tôi