57741.
pinocle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài p...
Thêm vào từ điển của tôi
57742.
steam gun
súng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
57743.
displace person
người bị trục xuất ra nước ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
57744.
hebdomad
tuần lễ
Thêm vào từ điển của tôi
57745.
anatto
màu cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57746.
denigration
sự phỉ báng, sự gièm pha, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
57747.
drawhook
móc kéo
Thêm vào từ điển của tôi
57748.
impressional
(thuộc) ấn tượng
Thêm vào từ điển của tôi
57749.
entellus
(động vật học) khỉ đuôi dài (Ân...
Thêm vào từ điển của tôi
57750.
exactor
người tống (tiền...); người bóp...
Thêm vào từ điển của tôi