57731.
air vice-marshal
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
57732.
anorexy
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
57733.
venation
kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
57734.
spindrift
bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng...
Thêm vào từ điển của tôi
57736.
circumscription
(toán học) sự vẽ hình ngoại tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
57737.
ill-use
sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
57738.
impassability
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
57739.
panlogism
(triết học) thuyết phiếm lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
57740.
pinocle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài p...
Thêm vào từ điển của tôi