TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57721. schmaltz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...

Thêm vào từ điển của tôi
57722. space fiction tiểu thuyết hoang tưởng về du h...

Thêm vào từ điển của tôi
57723. top-coat áo bành tô, áo choàng

Thêm vào từ điển của tôi
57724. barkeeper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
57725. tabetic (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tab...

Thêm vào từ điển của tôi
57726. reconcilability tính có thể hoà giải

Thêm vào từ điển của tôi
57727. carpet-knight lính ở nhà, lính không ra trận

Thêm vào từ điển của tôi
57728. mortgagee cầm cố; thế nợ

Thêm vào từ điển của tôi
57729. octamerous (thực vật học) mẫu 8 (con số cá...

Thêm vào từ điển của tôi
57730. stone-blind hoàn toàn mù, mù tịt

Thêm vào từ điển của tôi