TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57721. lurement sự nhử mồi, sự quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
57722. skiagraph ánh vẽ bóng

Thêm vào từ điển của tôi
57723. superpcrasite (sinh vật học) loài ký sinh cấp...

Thêm vào từ điển của tôi
57724. brumal (thuộc) mùa đông

Thêm vào từ điển của tôi
57725. dispersive làm tản mạn, làm tan tác

Thêm vào từ điển của tôi
57726. minium (hoá học) Minium

Thêm vào từ điển của tôi
57727. enclothe mặc quần áo cho

Thêm vào từ điển của tôi
57728. moujik nông dân (Nga)

Thêm vào từ điển của tôi
57729. periphrastic dùng lối nói quanh, dùng lối nó...

Thêm vào từ điển của tôi
57730. tensimeter (vật lý) cái đo áp hơi

Thêm vào từ điển của tôi