57722.
voltameter
(điện học) bình điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
57723.
bacciferous
(thực vật học) có quả mọng, man...
Thêm vào từ điển của tôi
57724.
chortle
tiếng cười giòn như nắc nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
57725.
sol-fa
(như) solmization
Thêm vào từ điển của tôi
57727.
steelify
luyện thành thép
Thêm vào từ điển của tôi
57728.
unresisting
không chống lại, không cưỡng lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
57729.
faquir
Fakia, thầy tu khổ hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
57730.
katabatic
(khí tượng) thổi xuống (gió)
Thêm vào từ điển của tôi