TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57721. paginary (thuộc) trang sách; theo từng t...

Thêm vào từ điển của tôi
57722. peace-pipe ống điếu hoà bình (của người da...

Thêm vào từ điển của tôi
57723. marl (địa lý,ddịa chất) Macnơ

Thêm vào từ điển của tôi
57724. imperceptibleness tính không thể cảm thấy được; t...

Thêm vào từ điển của tôi
57725. indeterminist người theo thuyết vô định

Thêm vào từ điển của tôi
57726. rupee đồng rupi (tiền Ân-độ)

Thêm vào từ điển của tôi
57727. skull session (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cu...

Thêm vào từ điển của tôi
57728. anthocyanin (thực vật học) Antoxian (chất s...

Thêm vào từ điển của tôi
57729. hydromania (y học) xung động trẫm mình

Thêm vào từ điển của tôi
57730. upas (thực vật học) cây sui ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi