TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57711. brow-ague (y học) chứng đau nửa đầu

Thêm vào từ điển của tôi
57712. note magnifier (raddiô) máy tăng âm

Thêm vào từ điển của tôi
57713. pupillarity (pháp lý) thời kỳ được giám hộ;...

Thêm vào từ điển của tôi
57714. tricylist người đi xe đạp ba bánh

Thêm vào từ điển của tôi
57715. sliding rule (toán học) thước loga

Thêm vào từ điển của tôi
57716. iron law quy luật không thay đổi được, n...

Thêm vào từ điển của tôi
57717. still alarm sự báo hoả bằng tín hiệu (khác ...

Thêm vào từ điển của tôi
57718. insurant người được bảo hiểm

Thêm vào từ điển của tôi
57719. struma (y học) tạng lao

Thêm vào từ điển của tôi
57720. floatable có thể nổi, nổi trên mặt nước

Thêm vào từ điển của tôi