57713.
neaten
dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn n...
Thêm vào từ điển của tôi
57715.
malapropism
tật hay nói chữ rởm; sự dùng (t...
Thêm vào từ điển của tôi
57717.
potamology
(địa lý,địa chất) khoa sông ngò...
Thêm vào từ điển của tôi
57718.
spring-halt
(thú y học) sự bị chuột rút (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
57719.
aquafortis
nước khắc đồng
Thêm vào từ điển của tôi
57720.
cuspidat
có mũi nhọn, nhọn đầu
Thêm vào từ điển của tôi