57681.
strangurious
(y học) đái són đau
Thêm vào từ điển của tôi
57682.
summer-time
mùa hạ, mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
57683.
bren carrier
(quân sự) xe xích sắt đạn bắn k...
Thêm vào từ điển của tôi
57685.
jack-plane
(kỹ thuật) cái bào thô
Thêm vào từ điển của tôi
57686.
piscinae
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
57687.
priapism
tính dâm đãng, tính dâm dục
Thêm vào từ điển của tôi
57688.
stallage
khu vực dựng quán
Thêm vào từ điển của tôi
57689.
yellowy
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57690.
aphaeresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi