57671.
black ball
phiếu đen, phiếu chống (trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
57673.
shadeless
không có bóng tối; không có bón...
Thêm vào từ điển của tôi
57674.
spiniform
hình gai
Thêm vào từ điển của tôi
57675.
strabismic
(y học) lác (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
57676.
sympathize
có thiện cảm, tỏ cảm tình (với ...
Thêm vào từ điển của tôi
57677.
war-fever
bệnh cuồng chiến
Thêm vào từ điển của tôi
57678.
extrusive
để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra
Thêm vào từ điển của tôi
57679.
harvest-bug
(động vật học) con muỗi mắt (ha...
Thêm vào từ điển của tôi
57680.
trihedron
(toán học) góc tam diện, tan di...
Thêm vào từ điển của tôi