57641.
purl
tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầ...
Thêm vào từ điển của tôi
57642.
rumbustious
(thông tục) om sòm, ồn ào, ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
57644.
ichthyologic
(thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
57645.
raptorial
(thuộc) loài ăn thịt (chim, thú...
Thêm vào từ điển của tôi
57646.
volatilize
làm cho bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
57648.
tercet
đoạn thơ ba câu
Thêm vào từ điển của tôi
57649.
allomerism
tính chất khác
Thêm vào từ điển của tôi
57650.
bibliolatry
sự tôn sùng sách
Thêm vào từ điển của tôi