TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57631. pin-wheel đẹp nổi tiếng, có ảnh thường đư...

Thêm vào từ điển của tôi
57632. quinquivalence (hoá học) hoá trị năm

Thêm vào từ điển của tôi
57633. unsifted không sành, không rây

Thêm vào từ điển của tôi
57634. dry-nurse vú nuôi bộ (không cho bú sữa)

Thêm vào từ điển của tôi
57635. hunkers (giải phẫu) vùng hông

Thêm vào từ điển của tôi
57636. kindergarener em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...

Thêm vào từ điển của tôi
57637. analytic (thuộc) phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
57638. subjoin thêm vào, phụ thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
57639. epiphyllum (thực vật học) thực vật sống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
57640. antipyrin (dược học) Antipyrin

Thêm vào từ điển của tôi