57631.
pin-wheel
đẹp nổi tiếng, có ảnh thường đư...
Thêm vào từ điển của tôi
57633.
unsifted
không sành, không rây
Thêm vào từ điển của tôi
57634.
dry-nurse
vú nuôi bộ (không cho bú sữa)
Thêm vào từ điển của tôi
57635.
hunkers
(giải phẫu) vùng hông
Thêm vào từ điển của tôi
57636.
kindergarener
em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...
Thêm vào từ điển của tôi
57637.
analytic
(thuộc) phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
57638.
subjoin
thêm vào, phụ thêm vào
Thêm vào từ điển của tôi
57639.
epiphyllum
(thực vật học) thực vật sống tr...
Thêm vào từ điển của tôi
57640.
antipyrin
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi