57601.
cirri
(thực vật học) tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
57602.
freckly
có tàn nhang (da mặt...)
Thêm vào từ điển của tôi
57603.
itineration
sự đi hết nơi này đến nơi khác,...
Thêm vào từ điển của tôi
57604.
tocsin
chuông bao động
Thêm vào từ điển của tôi
57605.
pomposity
vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô ...
Thêm vào từ điển của tôi
57606.
menstrua
(hoá học) dung môi
Thêm vào từ điển của tôi
57607.
thermology
nhiệt học
Thêm vào từ điển của tôi
57609.
stainless
không vết dơ, trong trắng, tron...
Thêm vào từ điển của tôi
57610.
thermomagnetism
(vật lý) hiện tượng nhiệt từ
Thêm vào từ điển của tôi