TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57601. ocean lane đường tàu biển

Thêm vào từ điển của tôi
57602. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
57603. agaze đang nhìn đăm đăm

Thêm vào từ điển của tôi
57604. dichroism tính toả hai sắc, tính lưỡng hư...

Thêm vào từ điển của tôi
57605. idiograph dấu đặc biệt

Thêm vào từ điển của tôi
57606. palatinate (sử học) lânh địa sứ quân

Thêm vào từ điển của tôi
57607. prolepsis sự đón trước

Thêm vào từ điển của tôi
57608. carnification (y học) sự hoá thịt

Thêm vào từ điển của tôi
57609. direction board bảng chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi
57610. dove-cot chuồng chim câu

Thêm vào từ điển của tôi