57761.
pentode
(vật lý) Pentôt, ống năm cực
Thêm vào từ điển của tôi
57762.
anglomania
sự sùng Anh
Thêm vào từ điển của tôi
57763.
turgescence
(y học) sự cương (máu); chỗ cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
57764.
penult
(ngôn ngữ học) áp chót, giáp cu...
Thêm vào từ điển của tôi
57765.
acescent
hoá chua; chua
Thêm vào từ điển của tôi
57766.
toneless
không có giọng
Thêm vào từ điển của tôi
57767.
testifier
người làm chứng, người chứng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57768.
apocynaceous
(thực vật học) (thuộc) họ trúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
57769.
satrap
Xatrap (tỉnh trường nước Ba tư ...
Thêm vào từ điển của tôi
57770.
euphonize
làm cho êm tai, làm cho thuận t...
Thêm vào từ điển của tôi