57801.
gonoph
(từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm
Thêm vào từ điển của tôi
57802.
nematode
(động vật học) giun tròn
Thêm vào từ điển của tôi
57803.
hypertensive
(thuộc) chứng tăng huyết áp
Thêm vào từ điển của tôi
57804.
dactylogy
(ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón ta...
Thêm vào từ điển của tôi
57805.
sheep-fold
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
57807.
stone-fence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...
Thêm vào từ điển của tôi
57808.
unhead
cắt đầu (đinh tán)
Thêm vào từ điển của tôi
57809.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
57810.
sterlet
(động vật học) cá tầm sông Đa-n...
Thêm vào từ điển của tôi