TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57801. platinoid platinoit (hợp kim)

Thêm vào từ điển của tôi
57802. nautili (động vật học) ốc anh vũ

Thêm vào từ điển của tôi
57803. trihedral (toán học) tam diện, ba mặt

Thêm vào từ điển của tôi
57804. precipitable có thể kết tủa, kết tủa được, c...

Thêm vào từ điển của tôi
57805. quoth (từ cổ,nghĩa cổ) đã nói (chỉ ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57806. foolery sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...

Thêm vào từ điển của tôi
57807. heretical (thuộc) dị giáo

Thêm vào từ điển của tôi
57808. harvest-mite (động vật học) con muỗi mắt (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
57809. lustiness sức mạnh, khí lực, sự cường trá...

Thêm vào từ điển của tôi
57810. anury (y học) bệnh không đái, bệnh vô...

Thêm vào từ điển của tôi