TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57831. leachability tính có thể lọc lấy nước

Thêm vào từ điển của tôi
57832. monoplane máy bay một lớp cánh

Thêm vào từ điển của tôi
57833. phytocoenosis (thực vật học) quản lạc thực vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
57834. monopolism chế độ tư bản độc quyền

Thêm vào từ điển của tôi
57835. still-walker (động vật học) chim cà kheo

Thêm vào từ điển của tôi
57836. mail-train xe thư (xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
57837. desipience tính nhẹ dạ

Thêm vào từ điển của tôi
57838. unobstrusive khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...

Thêm vào từ điển của tôi
57839. colouration sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...

Thêm vào từ điển của tôi
57840. michaelmas ngày lễ thánh Mi-sen (29 9)

Thêm vào từ điển của tôi