57831.
fatuity
sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
57832.
len lity
(thực vật học) cây thuỷ tiên ho...
Thêm vào từ điển của tôi
57833.
promulgation
sự công bố, sự ban bố, sự ban h...
Thêm vào từ điển của tôi
57834.
unmetrical
không có vận luật, vi phạm vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
57835.
dye-works
xưởng nhuộm
Thêm vào từ điển của tôi
57836.
tipsiness
sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
57837.
cart-track
đường cho xe bò đi
Thêm vào từ điển của tôi
57838.
advertence
sự chú ý, sự lưu ý
Thêm vào từ điển của tôi
57839.
edwardian
thuộc triều đại các vua Ê-đu-a;...
Thêm vào từ điển của tôi
57840.
furore
sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệ...
Thêm vào từ điển của tôi