TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57831. lying in sự sinh đẻ, sự ở cữ

Thêm vào từ điển của tôi
57832. galeate (thực vật học) hình m

Thêm vào từ điển của tôi
57833. illumine chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
57834. potamic (thuộc) sông

Thêm vào từ điển của tôi
57835. rebukingly với giọng khiển trách, với giọn...

Thêm vào từ điển của tôi
57836. decigram(me) đêxigam

Thêm vào từ điển của tôi
57837. equipontential (vật lý) đẳng thế

Thêm vào từ điển của tôi
57838. aperitive nhuận tràng

Thêm vào từ điển của tôi
57839. pagandom giới tà giáo; giới đạo nhiều th...

Thêm vào từ điển của tôi
57840. galiot thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...

Thêm vào từ điển của tôi