57841.
fillip
cái búng, cái bật (ngón tay)
Thêm vào từ điển của tôi
57842.
irascible
nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận
Thêm vào từ điển của tôi
57843.
cipher
số không, số zêrô
Thêm vào từ điển của tôi
57845.
untwist
tháo, li (chỉ, dây đ xe)
Thêm vào từ điển của tôi
57846.
vitrescent
có khuynh hướng hoá thành thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57847.
ambit
đường bao quanh, chu vi
Thêm vào từ điển của tôi
57848.
innumerability
tính không đếm được, tính vô số
Thêm vào từ điển của tôi
57849.
pin-wheel
đẹp nổi tiếng, có ảnh thường đư...
Thêm vào từ điển của tôi
57850.
planoconcave
phẳng lõm (thấu kính)
Thêm vào từ điển của tôi