57932.
forwardly
ở trước, phía trước, tiến lên, ...
Thêm vào từ điển của tôi
57933.
afrikaner
người Nam phi gốc Âu (đặc biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
57934.
dioramic
(hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu
Thêm vào từ điển của tôi
57935.
amphibology
sự chơi chữ; câu nước đôi (có t...
Thêm vào từ điển của tôi
57937.
blatancy
tính hay la lối
Thêm vào từ điển của tôi
57938.
hawkisk
như chim ưng như diều hâu
Thêm vào từ điển của tôi
57939.
hawse
(hàng hải) vùng thành tàu quanh...
Thêm vào từ điển của tôi
57940.
stelliferous
(từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...
Thêm vào từ điển của tôi