57931.
short subject
phim ngắn, phim phụ ((thường) c...
Thêm vào từ điển của tôi
57932.
epicentra
(như) epicentre
Thêm vào từ điển của tôi
57933.
atrophied
teo, bị teo
Thêm vào từ điển của tôi
57935.
re-engine
lắp máy mới (vào tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
57936.
presacious
ăn mồi sống, ăn thịt sống (động...
Thêm vào từ điển của tôi
57937.
squaw-man
người da trắng lấy vợ da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57938.
unhelm
bỏ bánh lái (tàu) ra
Thêm vào từ điển của tôi
57939.
amaryllis
hoa loa kèn đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57940.
plumassier
người bán lông chim
Thêm vào từ điển của tôi