TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57931. ebulliency sự sôi

Thêm vào từ điển của tôi
57932. forwardly ở trước, phía trước, tiến lên, ...

Thêm vào từ điển của tôi
57933. afrikaner người Nam phi gốc Âu (đặc biệt ...

Thêm vào từ điển của tôi
57934. dioramic (hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu

Thêm vào từ điển của tôi
57935. amphibology sự chơi chữ; câu nước đôi (có t...

Thêm vào từ điển của tôi
57936. bell-mouthed loe miệng

Thêm vào từ điển của tôi
57937. blatancy tính hay la lối

Thêm vào từ điển của tôi
57938. hawkisk như chim ưng như diều hâu

Thêm vào từ điển của tôi
57939. hawse (hàng hải) vùng thành tàu quanh...

Thêm vào từ điển của tôi
57940. stelliferous (từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...

Thêm vào từ điển của tôi