57961.
unco
(Ê-cốt) lạ lùng, lạ
Thêm vào từ điển của tôi
57962.
stadholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
57963.
supernal
(thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...
Thêm vào từ điển của tôi
57964.
ozoniferous
(hoá học) có ozon
Thêm vào từ điển của tôi
57965.
stadtholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
57966.
anarthrous
dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
57967.
amenableness
sự chịu trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
57968.
insurrectionize
gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...
Thêm vào từ điển của tôi
57970.
fiacre
xe ngựa bốn bánh
Thêm vào từ điển của tôi