57952.
domett
vải bông pha len (dùng làm vải ...
Thêm vào từ điển của tôi
57953.
perfusive
rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, ...
Thêm vào từ điển của tôi
57955.
aha
a ha!, ha ha!
Thêm vào từ điển của tôi
57956.
heptahedron
(toán học) khối bảy mặt
Thêm vào từ điển của tôi
57957.
sexagenarian
thọ sáu mươi, lục tuần (từ 60 đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57958.
twin-crew
(hàng hải) có hai chân vịt
Thêm vào từ điển của tôi
57959.
au pair
trao đổi (con cho ăn học...)
Thêm vào từ điển của tôi
57960.
heat-radiating
phát nhiệt, bức xạ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi