57981.
itinerate
đi hết nơi này đến nơi khác, lư...
Thêm vào từ điển của tôi
57982.
codification
sự lập điều lệ; sự soạn luật lệ...
Thêm vào từ điển của tôi
57983.
sergette
vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
57984.
overrent
lấy tiền thuê (nhà...) quá cao
Thêm vào từ điển của tôi
57985.
potass
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) potash
Thêm vào từ điển của tôi
57986.
poteen
rượu uytky lậu (Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
57987.
soldanella
(thực vật học) cây anh thảo
Thêm vào từ điển của tôi
57988.
skoal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57989.
sweet oil
dầu ôliu
Thêm vào từ điển của tôi
57990.
obtect
(động vật học) có bao kitin bọc...
Thêm vào từ điển của tôi