58002.
valise
va li nhỏ; túi du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
58003.
bacillus
khuẩn que
Thêm vào từ điển của tôi
58004.
tripudiate
(+ upon) nhảy nhót vì vui sướng...
Thêm vào từ điển của tôi
58005.
ladyfinger
bánh quy sâm banh
Thêm vào từ điển của tôi
58007.
stelliferous
(từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
58008.
hoarhound
(thực vật học) cây bạc hà đắng
Thêm vào từ điển của tôi
58009.
unroyal
không như vua chúa; không xứng ...
Thêm vào từ điển của tôi
58010.
straw vote
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bỏ phiếu th...
Thêm vào từ điển của tôi