58021.
e'en
(thơ ca) (như) even
Thêm vào từ điển của tôi
58023.
sheep's-head
người khờ dại, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
58024.
frog's-march
cách khiêng ếch (khiêng người t...
Thêm vào từ điển của tôi
58025.
lady'maid
cô hầu phòng
Thêm vào từ điển của tôi
58027.
crow's-nest
(hàng hải) chòi trên cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
58028.
smack'sman
thuỷ thủ tàu đánh cá
Thêm vào từ điển của tôi
58029.
diploma'd
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
58030.
lamb's-wood
len cừu non
Thêm vào từ điển của tôi