TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57991. aviatress nữ phi công

Thêm vào từ điển của tôi
57992. high-coloured đỏ bừng, đỏ gay

Thêm vào từ điển của tôi
57993. frog's-march cách khiêng ếch (khiêng người t...

Thêm vào từ điển của tôi
57994. immolator người giết súc vật để cúng tế

Thêm vào từ điển của tôi
57995. holmme cồn đất nổi (ở sông)

Thêm vào từ điển của tôi
57996. cinemactor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài tử xi nê

Thêm vào từ điển của tôi
57997. besom chổi sể

Thêm vào từ điển của tôi
57998. nervism (sinh vật học) thuyết thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
57999. falderal vật nhỏ mọn

Thêm vào từ điển của tôi
58000. fautless không thiếu sót, không khuyết đ...

Thêm vào từ điển của tôi