TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57991. laches (pháp lý) sự sao lãng, sự biếng...

Thêm vào từ điển của tôi
57992. roneo (ngành in) máy rô-nê-ô

Thêm vào từ điển của tôi
57993. tephrite (địa lý,địa chất) Tefrit

Thêm vào từ điển của tôi
57994. sea raven (động vật học) cá bống biển

Thêm vào từ điển của tôi
57995. sulpha (dược học) Sunfamit ((cũng) sul...

Thêm vào từ điển của tôi
57996. darkish hơi tối, mờ mờ

Thêm vào từ điển của tôi
57997. simple simon chàng ngốc (trong bài hát trẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi
57998. plaudit tràng pháo tay hon hô

Thêm vào từ điển của tôi
57999. unrepealed không bị huỷ bỏ, không bị b i b...

Thêm vào từ điển của tôi
58000. bandeau dải buộc tóc (phụ nữ)

Thêm vào từ điển của tôi