57521.
nisei
người Mỹ nguồn gốc Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
57522.
suspensible
có thể treo được
Thêm vào từ điển của tôi
57523.
orthopedy
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
57524.
sandiness
tính chất có cát, sự có cát
Thêm vào từ điển của tôi
57525.
span-new
(tiếng địa phương) mới toanh
Thêm vào từ điển của tôi
57526.
station-house
trạm cảnh sát; trạm công an
Thêm vào từ điển của tôi
57527.
besom
chổi sể
Thêm vào từ điển của tôi
57528.
outname
nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn
Thêm vào từ điển của tôi
57529.
presentability
tính bày ra được, tính phô ra đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57530.
plumular
(thực vật học) (thuộc) chồi mầm
Thêm vào từ điển của tôi