57521.
geniality
tính vui vẻ, tính tốt bụng, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
57522.
streptococcus
(y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi
57523.
geniculate
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
57524.
impetrative
(tôn giáo) để khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57525.
rough-spoken
ăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng
Thêm vào từ điển của tôi
57526.
saccate
(sinh vật học) có túi
Thêm vào từ điển của tôi
57527.
stercoraceous
(thuộc) phân; như phân
Thêm vào từ điển của tôi
57528.
first-chop
loại một, loại nhất
Thêm vào từ điển của tôi
57530.
pigwash
nước gạo vo, nước rửa bát
Thêm vào từ điển của tôi