57501.
picamar
dầu hắc, hắc ín
Thêm vào từ điển của tôi
57502.
soft-headed
khờ khạo, ngờ nghệch
Thêm vào từ điển của tôi
57503.
anchoret
người ở ẩn, ẩn sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
57504.
jobation
lời quở trách lải nhải, lời mắn...
Thêm vào từ điển của tôi
57505.
unasserted
không được khẳng định, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
57506.
haslet
bộ lòng (chủ yếu là lợn)
Thêm vào từ điển của tôi
57507.
straight face
mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm r...
Thêm vào từ điển của tôi
57509.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
57510.
adenite
(y học) viêm hạch
Thêm vào từ điển của tôi