57491.
dysprosium
(hoá học) đyprosi
Thêm vào từ điển của tôi
57492.
frore
(thơ ca) băng giá
Thêm vào từ điển của tôi
57493.
music-mistress
giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
57494.
natheless
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...
Thêm vào từ điển của tôi
57495.
lumpish
ù ì ục ịch; bị thịt
Thêm vào từ điển của tôi
57496.
nathless
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...
Thêm vào từ điển của tôi
57497.
heptod
(raddiô) ống bảy cực, đèn bảy c...
Thêm vào từ điển của tôi
57498.
isostasy
sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
57499.
damnify
(pháp lý) gây tổn hại, gây thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
57500.
monodist
người làm thơ độc xướng
Thêm vào từ điển của tôi