57471.
headless
không có đầu
Thêm vào từ điển của tôi
57473.
bomber
máy bay ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
57474.
ophthalmitis
(y học) viêm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
57475.
oviferous
(giải phẫu) có trứng, mang trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
57476.
hornlike
như sừng, giống sừng
Thêm vào từ điển của tôi
57477.
schmaltz
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...
Thêm vào từ điển của tôi
57478.
space fiction
tiểu thuyết hoang tưởng về du h...
Thêm vào từ điển của tôi
57479.
top-coat
áo bành tô, áo choàng
Thêm vào từ điển của tôi
57480.
barkeeper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi