TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57441. lipase (sinh vật học) Lipaza

Thêm vào từ điển của tôi
57442. lubricatory để bôi trơn

Thêm vào từ điển của tôi
57443. amain (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hết...

Thêm vào từ điển của tôi
57444. ground-colour màu nền (trên một bức tranh)

Thêm vào từ điển của tôi
57445. meeting-house nơi thờ phụng, nhà thờ

Thêm vào từ điển của tôi
57446. somniloquence sự nói mê ((cũng) somniloquy)

Thêm vào từ điển của tôi
57447. space-writer người viết bài (cho báo) tính d...

Thêm vào từ điển của tôi
57448. table-spoon thìa xúp

Thêm vào từ điển của tôi
57449. changelessness tính không thay đổi, tính bất d...

Thêm vào từ điển của tôi
57450. cigar-case hộp đựng xì gà

Thêm vào từ điển của tôi