TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57421. ibices (động vật học) dê rừng núi An-p...

Thêm vào từ điển của tôi
57422. influenza (y học) bệnh cúm

Thêm vào từ điển của tôi
57423. torrid nóng như thiêu như đốt

Thêm vào từ điển của tôi
57424. note magnifier (raddiô) máy tăng âm

Thêm vào từ điển của tôi
57425. zymotechnics thuật làm lên men

Thêm vào từ điển của tôi
57426. labour lao động

Thêm vào từ điển của tôi
57427. uncoil tháo (cuộn dây)

Thêm vào từ điển của tôi
57428. pinguin (thực vật học) dứa pinguyn (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
57429. sliding rule (toán học) thước loga

Thêm vào từ điển của tôi
57430. light cell (vật lý) tế bào quang điện

Thêm vào từ điển của tôi