57401.
dominical
(thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi
57402.
mistakable
có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...
Thêm vào từ điển của tôi
57403.
odontoglossum
(thực vật học) lan răng lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
57404.
possessor
người có, người có quyền sở hữu...
Thêm vào từ điển của tôi
57405.
punster
người hay chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
57407.
inculcatory
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
57408.
alkalify
(hoá học) kiềm hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57409.
anamorphosis
hình méo mó, hình kỳ dị (do gươ...
Thêm vào từ điển của tôi
57410.
calcinate
nung thành vôi
Thêm vào từ điển của tôi