TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57371. shell game trò cua cá, trò bài tây

Thêm vào từ điển của tôi
57372. strip-leaf lá thuốc lá đã tước cọng

Thêm vào từ điển của tôi
57373. waterish lắm nước (quả)

Thêm vào từ điển của tôi
57374. barrel-house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
57375. enneagynous (thực vật học) chín nhuỵ

Thêm vào từ điển của tôi
57376. jest-book tập truyện vui, tập truyện tiếu...

Thêm vào từ điển của tôi
57377. leninist người theo chủ nghĩa Lê-nin

Thêm vào từ điển của tôi
57378. pettish cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
57379. shot effect (vật lý) hiệu ứng lạo sạo

Thêm vào từ điển của tôi
57380. conductible (vật lý) có tính dẫn (nhiệt điệ...

Thêm vào từ điển của tôi