57341.
eighthly
tám là
Thêm vào từ điển của tôi
57342.
illuminability
tính có thể soi sáng, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
57343.
sea-born
(thơ ca) do biển sinh ra
Thêm vào từ điển của tôi
57344.
sergette
vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
57345.
decentre
(vật lý) làm lệch tâm (các thấu...
Thêm vào từ điển của tôi
57346.
hire system
hình thức thuê mua (sau khi đã ...
Thêm vào từ điển của tôi
57347.
qualyfier
người có đủ tư cách, người có đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57348.
illuminance
(vật lý) độ rọi
Thêm vào từ điển của tôi
57349.
nubility
tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57350.
straitness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp
Thêm vào từ điển của tôi