TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57341. newscast bản tin ở đài

Thêm vào từ điển của tôi
57342. nominatival (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...

Thêm vào từ điển của tôi
57343. insectival (thuộc) sâu bọ; như sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
57344. mis-spend tiêu phí, bỏ phí, uổng phí

Thêm vào từ điển của tôi
57345. public relations mối liên hệ với quần chúng, mối...

Thêm vào từ điển của tôi
57346. adiposis (y học) chứng phát phì

Thêm vào từ điển của tôi
57347. bacchant thầy tế thần rượu Bắc-cút

Thêm vào từ điển của tôi
57348. paeaselene (thiên văn học) trăng già, trăn...

Thêm vào từ điển của tôi
57349. woorali nhựa độc cura (để tẩm vào mũi t...

Thêm vào từ điển của tôi
57350. pickwikian in a pickwikian sense(đùa cợt) ...

Thêm vào từ điển của tôi