TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57341. deaden làm giảm, làm dịu, làm nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
57342. gentility (từ hiếm,nghĩa hiếm) dòng dõi t...

Thêm vào từ điển của tôi
57343. plough-beam bắp cày

Thêm vào từ điển của tôi
57344. feoff (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
57345. oviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
57346. carpet-knight lính ở nhà, lính không ra trận

Thêm vào từ điển của tôi
57347. quick-eared thính tai

Thêm vào từ điển của tôi
57348. road-book sách hướng dẫn đường đi

Thêm vào từ điển của tôi
57349. un-english (un-English) không Anh, không c...

Thêm vào từ điển của tôi
57350. fly-net lưới ruồi (cho ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi