57311.
regale
bữa tiệc, bữa ăn có món ăn quý
Thêm vào từ điển của tôi
57312.
verticel
(thực vật học) vòng lá
Thêm vào từ điển của tôi
57313.
dies non
(pháp lý) ngày không xét xử
Thêm vào từ điển của tôi
57314.
grass-work
(ngành mỏ) việc làm trên mặt đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
57315.
interfluent
chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
57318.
plain cards
những quân bài thường (không ph...
Thêm vào từ điển của tôi
57319.
spermous
như tinh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
57320.
unmasticable
không nhai được
Thêm vào từ điển của tôi