TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57311. unstarch làm cho mất bột hồ

Thêm vào từ điển của tôi
57312. black tea chè đen

Thêm vào từ điển của tôi
57313. lares ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
57314. mizzle mưa phùn, mưa bụi

Thêm vào từ điển của tôi
57315. rebake nướng lại (bánh...)

Thêm vào từ điển của tôi
57316. sapraemia (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...

Thêm vào từ điển của tôi
57317. spearman người dùng giáo, binh sĩ dùng g...

Thêm vào từ điển của tôi
57318. thermometric (thuộc) đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
57319. cosmographer nhà nghiên cứu vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
57320. crossly cáu kỉnh, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi