57311.
fluvial
(thuộc) sông
Thêm vào từ điển của tôi
57312.
geniculate
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
57313.
impetrative
(tôn giáo) để khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57314.
laudable
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57315.
snow-gauge
thước đo tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
57316.
unmailable
không thể gửi qua bưu điện, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
57317.
dust-guard
cái chắn bụi (trong máy...)
Thêm vào từ điển của tôi
57318.
badinage
sự đùa cợt, sự đùa bỡn
Thêm vào từ điển của tôi
57319.
fat-headed
đần độn, ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
57320.
misgive
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi