57301.
earthliness
tính trần tục
Thêm vào từ điển của tôi
57302.
videlicet
((viết tắt) viz) nghĩa là, tức ...
Thêm vào từ điển của tôi
57303.
gadwall
vịt trời (ở Bắc mỹ và Bắc âu)
Thêm vào từ điển của tôi
57304.
imprimis
trước hết, trước tiên
Thêm vào từ điển của tôi
57305.
paviour
thợ lát (đường, sàn...) ((từ hi...
Thêm vào từ điển của tôi
57306.
phenomenistic
(thuộc) thuyết hiện tượng
Thêm vào từ điển của tôi
57307.
straggly
rời rạc, lộn xộn, không theo hà...
Thêm vào từ điển của tôi
57308.
letterhead
phần in đầu giấy viết thư (tên,...
Thêm vào từ điển của tôi
57309.
roofless
không có mái
Thêm vào từ điển của tôi
57310.
serb
(thuộc) Xéc-bi
Thêm vào từ điển của tôi