TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57301. virtuosi người có trình độ kỹ thuật cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
57302. bimanous có hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
57303. phosphoric (hoá học) photphoric

Thêm vào từ điển của tôi
57304. aniline (hoá học) Anilin

Thêm vào từ điển của tôi
57305. edacious (thuộc) sự ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
57306. knotwork (kiến trúc) hình trang trí dây ...

Thêm vào từ điển của tôi
57307. laminae phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
57308. low-water mark mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...

Thêm vào từ điển của tôi
57309. droningly o o, vo ve

Thêm vào từ điển của tôi
57310. electrolyte chất điện phân

Thêm vào từ điển của tôi