TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57331. cerebration sự hoạt động của não; sự suy ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57332. contemn (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, k...

Thêm vào từ điển của tôi
57333. dullness sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
57334. gig-mill máy làm gợn tuyết (nhung...)

Thêm vào từ điển của tôi
57335. hire system hình thức thuê mua (sau khi đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
57336. outwalk đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
57337. pot-house (nghĩa xấu) quán rượu, tiệm rượ...

Thêm vào từ điển của tôi
57338. rigescent khá cứng rắn

Thêm vào từ điển của tôi
57339. sloid phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
57340. microtomic cắt vi, vi phẫu

Thêm vào từ điển của tôi