TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57531. stigmatize bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái ...

Thêm vào từ điển của tôi
57532. tricylist người đi xe đạp ba bánh

Thêm vào từ điển của tôi
57533. septimal (thuộc) số bảy

Thêm vào từ điển của tôi
57534. sliding rule (toán học) thước loga

Thêm vào từ điển của tôi
57535. tu-whit hú hú (tiếng cú kêu)

Thêm vào từ điển của tôi
57536. uncoined không gọt giũa

Thêm vào từ điển của tôi
57537. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
57538. disciplinable có thể khép vào kỷ luật, có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
57539. isthmian (thuộc) eo

Thêm vào từ điển của tôi
57540. tu-whoo hú hú (tiếng cú kêu)

Thêm vào từ điển của tôi