57551.
ophthalmoscopic
(y học) (thuộc) kính soi đáy mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
57552.
pulsatory
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi
57553.
avaricious
hám lợi, tham lam
Thêm vào từ điển của tôi
57554.
bearleader
người dạy gấu
Thêm vào từ điển của tôi
57555.
hie
(thơ ca) vội vã; đi vội
Thêm vào từ điển của tôi
57556.
multure
tiền công xay
Thêm vào từ điển của tôi
57557.
gentlefolks
những người thuộc dòng dõi trâm...
Thêm vào từ điển của tôi
57558.
sacerdotal
(thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo c...
Thêm vào từ điển của tôi
57559.
schnorrer
người ăn mày Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
57560.
smart-alecky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi