57541.
benison
(từ cổ,nghĩa cổ) sự ban ơn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
57542.
didactism
tính dạy học, tính giáo khoa
Thêm vào từ điển của tôi
57543.
overcrow
tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57544.
indisputability
tính không thể cãi, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
57546.
trellis-work
lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
57547.
acock
đội lệch (mũ)
Thêm vào từ điển của tôi
57548.
carpet-bed
luống cây lùn bố trí thành hình
Thêm vào từ điển của tôi
57549.
mass media
phương tiện thông tin tuyên tru...
Thêm vào từ điển của tôi
57550.
ophthalmoscopic
(y học) (thuộc) kính soi đáy mắ...
Thêm vào từ điển của tôi