56711.
interruptedness
tính chất gián đoạn, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
56712.
palaestrae
trường dạy võ, nơi tập võ
Thêm vào từ điển của tôi
56713.
solitariness
sự cô độc, sự cô đơn; sự hiu qu...
Thêm vào từ điển của tôi
56714.
euphonize
làm cho êm tai, làm cho thuận t...
Thêm vào từ điển của tôi
56715.
fumarole
lỗ phun khí (ở miệng núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
56716.
needlewoman
người đàn bà làm nghề vá may
Thêm vào từ điển của tôi
56717.
queasiness
sự buồn nôn, sự buồn mửa
Thêm vào từ điển của tôi
56718.
shaveling
(từ cổ,nghĩa cổ) người đầu trọc...
Thêm vào từ điển của tôi
56719.
unsated
chưa tho m n; không chán, không...
Thêm vào từ điển của tôi
56720.
cyclopaedia
bộ sách bách khoa
Thêm vào từ điển của tôi