56731.
trihedral
(toán học) tam diện, ba mặt
Thêm vào từ điển của tôi
56732.
expatiation
sự bàn nhiều (về một vấn đề), b...
Thêm vào từ điển của tôi
56733.
harvest-bug
(động vật học) con muỗi mắt (ha...
Thêm vào từ điển của tôi
56734.
homogenise
làm đồng nhất, làm đồng đều; là...
Thêm vào từ điển của tôi
56735.
retransfer
dời lại, chuyển lại, dọn nhà
Thêm vào từ điển của tôi
56736.
azurit
(khoáng chất) azurit
Thêm vào từ điển của tôi
56738.
divinize
thần thánh hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56739.
equalise
làm bằng nhau, làm ngang nhau
Thêm vào từ điển của tôi
56740.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi