TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56761. music-master giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
56762. oxygenous (hoá học) (thuộc) oxy

Thêm vào từ điển của tôi
56763. phagedane (y học) sâu quảng

Thêm vào từ điển của tôi
56764. punster người hay chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
56765. safety glass kính an toàn (ô tô, máy bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
56766. theologize lập luận theo thần học

Thêm vào từ điển của tôi
56767. cupreous có đồng, chứa đồng

Thêm vào từ điển của tôi
56768. dysprosium (hoá học) đyprosi

Thêm vào từ điển của tôi
56769. exitability tính dễ bị kích thích, tính dễ ...

Thêm vào từ điển của tôi
56770. frore (thơ ca) băng giá

Thêm vào từ điển của tôi