56781.
sequacity
sự bắt chước, sự lệ thuộc
Thêm vào từ điển của tôi
56782.
vizir
tể tướng (A-rập), vizia
Thêm vào từ điển của tôi
56783.
amenorrhoea
(y học) sự mất kinh
Thêm vào từ điển của tôi
56784.
interment
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi
56786.
trifoliate
(thực vật học) có ba lá chét (l...
Thêm vào từ điển của tôi
56787.
underripe
chưa chín hẳn, còn ương
Thêm vào từ điển của tôi
56788.
waylay
mai phục, rình (ai đi qua để bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
56789.
willies
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56790.
balloonist
người cưỡi khí cầu
Thêm vào từ điển của tôi