56781.
uncurl
duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
56782.
janissary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56783.
liberal arts
khoa học xã hội; khoa học nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
56784.
nabob
(sử học) quan thái thú ở Ân-ddộ
Thêm vào từ điển của tôi
56785.
rotative
(như) rotational
Thêm vào từ điển của tôi
56786.
surcoat
(sử học) áo choàng (ngoài áo gi...
Thêm vào từ điển của tôi
56787.
aboil
đang sôi
Thêm vào từ điển của tôi
56788.
acescent
hoá chua; chua
Thêm vào từ điển của tôi
56789.
canaille
lớp người thấp hèn, tiện dân
Thêm vào từ điển của tôi
56790.
concerpt
khái niệm
Thêm vào từ điển của tôi