56741.
jitney
đồng năm xu
Thêm vào từ điển của tôi
56743.
pocket-camera
máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh
Thêm vào từ điển của tôi
56744.
sofism
đạo xufi
Thêm vào từ điển của tôi
56745.
yarovization
(nông nghiệp) sự xuân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56746.
illegatization
sự làm thành không hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
56747.
lachrymatory
bình lệ (bình tìm thấy ở mộ cổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56748.
diadelphous
(thực vật học) hai bó, xếp thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
56749.
pavan
điệu vũ pavan (gốc ở Tây ban nh...
Thêm vào từ điển của tôi
56750.
type-metal
hợp kim đúc chữ in
Thêm vào từ điển của tôi